nhèo nhẽo

nhèo nhẽo

Đứa trẻ cứ bám lấy mẹ nhèo nhẽo đòi mua đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái mềm nhũn, rời rạc, không còn săn chắc: "nhèo nhẽo" mô tả một vật thể bị mất độ cứng, trở nên mềm yếu, thường do bị ngâm nước lâu hoặc đã quá .
    • Âm thanh yếu ớt, rên rỉ: "nhèo nhẽo" cũng được dùng để chỉ tiếng kêu hoặc giọng nói nhỏ, yếu, như tiếng trẻ con khóc nhè hoặc tiếng mèo kêu đói.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật chất:

    • Cọng rau muống luộc để qua đêm đã nhèo nhẽo ra. (Cọng rau trở nên mềm, rời rạc, không còn tươi.)
    • Đôi dép nhựa của anh ấy nhèo nhẽo đi mưa nhiều. (Đôi dép mất độ đàn hồi, trở nên nhũn.)
  • Nghĩa âm thanh:

    • Con mèo kêu nhèo nhẽo đòi ăn. (Tiếng kêu yếu ớt, nhỏ nhẹ, đáng thương.)
    • Đứa bé khóc nhèo nhẽo suốt buổi chiều. (Giọng khóc rên rỉ, không dứt, gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhèo nhẽo như bún": mô tả vật thể quá mềm, mất hình dạng.

    • Chiếc bánh mì bị mưa ướt nhèo nhẽo như bún. (Bánh mì trở nên nhũn, không còn giòn.)
  • "giọng nhèo nhẽo": giọng nói yếu ớt, uể oải, thiếu sức sống.

    • Anh ấy nói với giọng nhèo nhẽo sau khi ốm dậy. (Giọng nói thể hiện sự mệt mỏi, yếu đuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẽo (tính từ): mềm, nhũndạng gốc của "nhèo nhẽo".

    • Quả chuối chín nhẽo. (Quả chuối mềm nhũn, sắp hỏng.)
  • Nhũn (tính từ): mềm đến mức mất hình dạng.

    • Củ khoai luộc chín nhũn. (Củ khoai mềm rục.)
Từ đồng nghĩa
  • Mềm nhũn: trạng thái rất mềm, dễ biến dạng.
  • Rệu rã: mục nát, rời rạc (thường dùng cho thực vật).
  • Rên rỉ: (về âm thanh) kêu yếu ớt, kéo dài.
Thành ngữ liên quan
  • Nhèo nhẽo như mèo kêu: tiếng kêu yếu ớt, đáng thương.

    • ấy van xin nhèo nhẽo như mèo kêu. (Giọng nói nhỏ nhẹ, yếu ớt khi cầu xin.)
  • Nhèo nhẽo như bún thiu: mô tả vật thể quá mềm, mất độ tươi ngon.

    • Mớ rau để lâu ngày nhèo nhẽo như bún thiu. (Rau héo, mềm nhũn, không còn ăn được.)